So sánh các phiên bản Ford Ranger 2025 tại Ford Ninh Bình – chọn bản nào phù hợp bạn?
Nếu bạn đang cân nhắc mua Ford Ranger 2025 và đang phân vân giữa các phiên bản, bài viết dưới đây sẽ giúp bạn so sánh rõ ràng các bản — như XLS, Sport, Wildtrak, Stormtrak (và có thể Raptor) — để lựa chọn dễ hơn.
1. Các phiên bản chính và mức giá tham khảo tại Ford Ninh Bình

Theo thông tin mới nhất, dòng Ranger 2025 tại Việt Nam đang phân phối các bản như:
-
XLS 2.0L 4×2 AT (bản cơ bản)
-
XLS 2.0L 4×4 AT (bản 2 cầu)
-
Sport 2.0L 4×4 AT (bản trung cấp)
-
Wildtrak 2.0L 4×4 AT (bản cao cấp)
-
Stormtrak 2.0L 4×4 AT (bản “đặc biệt”)
-
Raptor 2.0L 4×4 AT (bản hiệu năng cao)
Về giá tham khảo:
-
XLS 4×2 AT: khoảng 707 triệu đồng
-
XLS 4×4 AT: khoảng 776 triệu đồng
-
Sport 4×4 AT: khoảng 864 triệu đồn
-
Wildtrak 4×4 AT: khoảng 979 triệu đồng
-
Stormtrak 4×4 AT: khoảng 1.039 tỷ đồng
-
Raptor: khoảng 1.299 tỷ đồng
Như vậy có thể thấy rõ là mỗi bản tăng cấp sẽ tăng về giá, đồng thời tăng trang bị, khả năng vận hành, độ “xịn” khi sử dụng.
2. So sánh chi tiết – điểm khác biệt đáng chú ý
2.1 Động cơ & dẫn động
Tất cả các phiên bản Ranger 2025 đều sử dụng động cơ diesel dung tích 2.0L (Turbo đơn hoặc Bi-Turbo tùy bản) và đều đáp ứng tiêu chuẩn Euro 5.
-
Bản XLS 4×2 chỉ dẫn động 1 cầu (cầu sau) – phù hợp chủ yếu di chuyển đường phố, tải nhẹ.
-
Các bản từ XLS 4×4 AT trở lên là dẫn động 4×4 – phù hợp cả đường xấu, đi công trường, off-road nhẹ.
-
Bản cao cấp Wildtrak / Stormtrak / Raptor có thể có bi-turbo, hộp số và hệ dẫn động mạnh hơn (mặc dù trang bị cụ thể có thể khác theo từng thị trường).
Lời khuyên: Nếu bạn sử dụng chủ yếu trong đô thị, đi đường bằng phẳng, thì bản 4×2 (XLS) đã đủ. Nếu bạn thường xuyên đi miền núi, công trường hoặc thích “chuyên chở + chơi” thì nên chọn bản 4×4 trở lên.
2.2 Ngoại hình & trang bị tiện nghi

-
XLS: Là bản cơ bản, vẫn giữ thiết kế mạnh mẽ đặc trưng Ranger nhưng trang bị ngoại thất/tiện nghi có phần đơn giản hơn.
-
Sport: Có nhiều chi tiết cải tiến hơn trong thiết kế ngoại thất, mâm bánh lớn hơn, nội thất tiện nghi hơn.
-
Wildtrak: Bản nổi bật về “look” – kiểu dáng thể thao hơn, nội thất cao cấp hơn (ghế da, màn hình lớn, kết nối tốt hơn).
-
Stormtrak: Bản “đặc biệt”, nhìn ngoại hình có thể có thêm chi tiết thẩm mỹ/đen hóa/tem riêng, tạo sự khác biệt rõ rệt về phong cách.
-
Raptor: Bản hiệu năng và hình ảnh mạnh mẽ nhất – ngoài ngoại hình “không lẫn vào đâu” còn có nhiều chi tiết off-road, khả năng vận hành mạnh hơn (tuy giá cao).
2.3 An toàn & công nghệ
Trang bị an toàn và công nghệ là một trong những yếu tố giúp Ranger 2025 giữ vững vị thế.
-
Hầu hết phiên bản đều có: Hệ thống thông tin giải trí SYNC® 4, màn hình cảm ứng lớn, kết nối Apple CarPlay/Android Auto (tùy bản)
-
An toàn: Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc, camera lùi, các bản cao cấp hơn có camera 360°, cảnh báo điểm mù, giữ làn.
-
Bản cao hơn (Wildtrak/Stormtrak/Raptor) có thể được trang bị thêm hệ dẫn động 4×4, chế độ off-road, gầm cao hơn, lốp & mâm lớn hơn.
2.4 Khả năng sử dụng & giá trị
-
Bản XLS 4×2: giá thấp nhất, chi phí sử dụng rẻ hơn, thích hợp công việc + đi lại hàng ngày.
-
Bản 4×4 trở lên: khả năng chuyên chở, đi đường khó tốt hơn, nhưng chi phí nhiên liệu, bảo hiểm, phụ tùng, bảo dưỡng có thể cao hơn.
-
Giá bán lại: Thường bản cao cấp hơn giữ giá tốt hơn nếu được bảo dưỡng tốt, nhưng chi phí mua ban đầu và sử dụng ban đầu cũng cao.
2.5 So sánh chi tiết về thông số kỹ thuật
Bảng so sánh thông số kỹ thuật
| Phiên bản | Kích thước (DxRxC) / Chiều dài cơ sở | Động cơ & Hộp số | Hệ dẫn động | Một số trang bị nổi bật |
|---|---|---|---|---|
| XLS 2.0L 4×2 AT | 5.362 × 1.918 × 1.875 mm; chiều dài cơ sở ~3.270 mm | Diesel 2.0L i4 TDCi; công suất từ ~158 – 211 mã lực (tùy bản); hộp số tự động | 1 cầu (4×2) | Lựa chọn cơ bản: mâm nhỏ hơn, dẫn động đơn giản hơn, phù hợp di chuyển đường phố + sử dụng thường ngày |
| XLS 2.0L 4×4 AT | Kích thước tương tự bản 4×2 | Diesel 2.0L i4 TDCi; mô-men xoắn lên tới ~500 Nm ở bản cao hơn | 2 cầu (4×4) | Nâng cấp dẫn động 4×4, phù hợp hơn với đường xấu, công trường hoặc sử dụng đa dạng hơn |
| Sport 2.0L 4×4 AT | Kích thước chung (~5.362 × 1.918 × 1.875 mm) | Diesel 2.0L i4 TDCi; hộp số 10 cấp ở bản cao cấp hơn | 4×4 | Trang bị tiện nghi tốt hơn bản cơ bản, phong cách mạnh mẽ hơn cho người dùng đa mục đích |
| Wildtrak 2.0L 4×4 AT | 5.362 × 1.918 × 1.875 mm; chiều dài cơ sở ~3.270mm | Bi-Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi; ~210 mã lực / ~500 Nm; hộp số tự động 10 cấp | 4×4 | Phiên bản cao cấp: nội thất da, màn hình lớn 12″, dẫn động mạnh, ngoại hình “chất” hơn |
| Stormtrak 2.0L 4×4 AT | Kích thước tương đương các bản 4×4 | Tương đương bản cao cấp; dẫn động 4×4, hộp số 10 cấp | 4×4 | Bản “đặc biệt”, phong cách cá nhân hóa hơn, chi phí cao hơn |
| Raptor 2.0L 4×4 AT | Kích thước có thể khác (phiên bản hiệu năng cao) | Động cơ mạnh hơn; dành cho off-road chuyên nghiệp | 4×4 | Đầu tư lớn, dành cho người dùng “chơi” bán tải nghiêm túc |
✅ Những điểm khác biệt đáng lưu ý
-
Hệ dẫn động (4×2 vs 4×4): Các bản 4×4 có lợi khi sử dụng đường xấu, tải nặng, hoặc off-road; nhưng chi phí vận hành (nhiên liệu, bảo dưỡng) sẽ cao hơn.
-
Động cơ & hộp số: Bản cơ bản có động cơ “đơn” và dẫn động đơn giản hơn; bản cao cấp như Wildtrak sử dụng Bi-Turbo, hộp số 10 cấp, đem lại cảm giác lái mạnh mẽ hơn.
-
Tiện nghi & trang bị: Từ XLS → Sport → Wildtrak → Stormtrak/Raptor, càng lên cao thì nội thất càng cao cấp: ghế da, màn hình lớn, kết nối hiện đại, hệ thống dẫn động và hỗ trợ địa hình tốt hơn.
-
Giá bán: Bản càng cao cấp thì giá tăng đáng kể. Ví dụ: XLS 4×2 AT ~707 triệu đồng; Wildtrak ~979 triệu đồng; Stormtrak ~1,039 tỷ đồng.
-
Mục đích sử dụng: Nếu dùng chủ yếu trong đô thị, chở gia đình và ít đi đường xấu → bản XLS 4×2 là lựa chọn hợp lý. Nếu dùng cho công việc, cần độ tải, đường xấu hoặc thích “chơi” → chọn bản 4×4 hoặc cao hơn.
3. Nên chọn phiên bản nào? Tư vấn theo nhu cầu bạn

-
Nếu bạn chủ yếu di chuyển trong phố, ít đi đường xấu, ngân sách hạn chế: XLS 2.0L 4×2 AT là lựa chọn hợp lý – đủ chức năng, chi phí thấp.
-
Nếu bạn công việc nặng hơn, thường tải hàng hoặc đi đường ngoài đô thị: cân nhắc XLS 4×4 AT hoặc Sport 4×4 AT – còn tốt hơn nếu muốn tiện nghi hơn.
-
Nếu bạn ưu tiên phong cách mạnh mẽ, đi phượt/địa hình, thích tiện nghi & hình ảnh “chất”: chọn Wildtrak 4×4 AT hoặc Stormtrak nếu muốn khác biệt.
-
Nếu bạn tham gia cộng đồng xe bán tải, rất thường xuyên off-road, hoặc chỉ đơn giản muốn bản “top” nhất: thì Raptor là lựa chọn đỉnh – nhưng chi phí đầu tư và sử dụng cũng cao nhất.
4. Tổng kết
Tóm lại, tại Ford Ninh Bình, khi chọn phiên bản Ford Ranger 2025, bạn nên cân nhắc ngân sách, nhu cầu sử dụng, phong cách và chi phí vận hành.
-
Bản cơ bản XLS là lựa chọn tiết kiệm nhưng vẫn rất mạnh mẽ.
-
Bản 4×4 & Sport là bước nâng nếu bạn muốn linh hoạt hơn.
-
Bản Wildtrak/Stormtrak/Raptor là cho những ai muốn “đầu tư” vào tiện nghi + phong cách + khả năng off-road.
Còn rất nhiều chi tiết nhỏ khác như màu xe, gói trang bị tùy chọn, chi phí bảo dưỡng… bạn có thể tới showroom Ford Ninh Bình để trải nghiệm thực tế và tư vấn cá nhân hoá.

